Cách dùng "烂在肚子里 是" (làn zài dǔ zi lǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung
烂在肚子里 是
chôn sâu trong lòng thôi. - Dạ. - Dạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
1:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这怕不是 欺君之罪 这件事情 不许再提了 | zhè pà bú shì qī jūn zhī zuì zhè jiàn shì qíng bù xǔ zài tí le | Chuyện này e rằng là tội khi quân. Chuyện này không được nhắc lại nữa, |
| 2▶ | 烂在肚子里 是 | làn zài dǔ zi lǐ shì | chôn sâu trong lòng thôi. - Dạ. - Dạ. |
| 3 | 聂夫人那边 处理得怎么样 小的找到了聂大人当初 | niè fū rén nà biān chǔ lǐ dé zěn me yàng xiǎo de zhǎo dào le niè dà rén dāng chū | Còn bên Nhiếp phu nhân thì xử lý sao đây? Ta đã tìm được một đồng liêu họ Lữ |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
míng ér lǎo fū rén huí tōng zhōu nín hái yào zǎo qǐ nengày mai lão phu nhân về Thông Châu, người còn phải dậy sớm đó.

HSK 7
0:03s
diǎn dēng áo yóu dì yòng gōng xiǎo xīn áo huài le yǎn jīngphải chong đèn đọc cho xong, coi chừng hư mắt hết đó.

HSK 2
0:03s



