Cách dùng "烂在肚子里 是" (làn zài dǔ zi lǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung
烂在肚子里 是
chôn sâu trong lòng thôi. - Dạ. - Dạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
1:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这怕不是 欺君之罪 这件事情 不许再提了 | zhè pà bú shì qī jūn zhī zuì zhè jiàn shì qíng bù xǔ zài tí le | Chuyện này e rằng là tội khi quân. Chuyện này không được nhắc lại nữa, |
| 2▶ | 烂在肚子里 是 | làn zài dǔ zi lǐ shì | chôn sâu trong lòng thôi. - Dạ. - Dạ. |
| 3 | 聂夫人那边 处理得怎么样 小的找到了聂大人当初 | niè fū rén nà biān chǔ lǐ dé zěn me yàng xiǎo de zhǎo dào le niè dà rén dāng chū | Còn bên Nhiếp phu nhân thì xử lý sao đây? Ta đã tìm được một đồng liêu họ Lữ |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
lián gè yá yìn er dōu méi liú xià nín hé bì rú cǐ bù yī bù ráokhông để lại dấu răng nào, sao vương thúc cứ phải làm khó nó?

HSK 6
0:03s
kě xī ya yě bù zhī dào zhè suàn bù suàn shì bào yìngthật đáng tiếc. Mà cũng không biết cái này có phải quả báo hay không?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
hǎo yī fù líng yá lì chǐ nǐ lái zhè ér gàn shén meMiệng lưỡi lanh lợi lắm. Ngươi tới đây làm gì?

HSK 1
0:03s
bù zhī wáng yé zěn me dà lǎo yuǎn shàng nà ér qù leKhông biết tại sao vương gia phải đi xa như vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
běn wáng zhǐ shì kàn dào tiān qì bù cuò chū lái liū dá liū dáBổn vương thấy trời đẹp mới đi dạo một lát thôi,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè lǎo dōng xī a méi zhǔn shì lái cǎi diǎn de ne diàn xiàKhông chừng lão già này tới là để thăm dò tình hình. Điện hạ,

HSK 3
0:03s
bié nǐ pà shén me yè xiàn yòu bú shì wài rénđừng nói. Ngươi sợ gì chứ? Diệp Hạn không phải người ngoài.








