Cách dùng "那我就先过去一趟了" (nà wǒ jiù xiān guò qù yī tàng le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就先过去一趟了
vậy ta qua đó trước đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
33:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三爷 | sān yé | Tam gia, |
| 2▶ | 那我就先过去一趟了 | nà wǒ jiù xiān guò qù yī tàng le | vậy ta qua đó trước đây. |
| 3 | 也好 | yě hǎo | Cũng được. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
chéng qīn de shì qíng hái shì dé wǒ zì jǐ zuò zhǔthì phải tự quyết định chuyện hôn nhân.

HSK 1
0:03s
zán yě bù zhī dào zhè chén fǔ shì shén me guāng jǐngkhông biết sống trong Trần phủ sẽ ra sao.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me dà de yǔ wài zǔ mǔ zěn me hái méi láiTrời mưa lớn quá, sao ngoại tổ mẫu còn chưa tới?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tài zi yù cì de shì qíng jìn zhǎn zěn me yàng leChuyện thái tử bị ám sát tiến triển tới đâu rồi?












