Cách dùng "什么题 说来听听" (shén me tí shuō lái tīng tīng) trong hội thoại tiếng Trung

shénme shuōláitīngtīng

Đề bài gì? Huynh nói thử xem.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
19:25
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是给我出了一道难题jiù shì gěi wǒ chū le yī dào nán tícó điều đã ra cho ta một đề bài khó.
2什么题 说来听听shén me tí shuō lái tīng tīngĐề bài gì? Huynh nói thử xem.
3山长出的这道题shān zhǎng chū de zhè dào tíSơn trưởng ra đề này

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 8 of 10)
女儿与您好久不见了 想尽尽孝心
HSK 6
0:03s
nǚ ér yǔ nín hǎo jiǔ bú jiàn le xiǎng jǐn jìn xiào xīnĐã lâu rồi con không gặp người, muốn làm tròn chút đạo hiếu thôi mà.

我可不歇 我就要在这儿 伺候外祖母
HSK 7
0:03s
wǒ kě bù xiē wǒ jiù yào zài zhè ér cì hòu wài zǔ mǔCon không nghỉ, con ở đây hầu hạ ngoại tổ mẫu.

您这次来能多待几日吗
HSK 4
0:03s
nín zhè cì lái néng duō dài jǐ rì malần này người tới có ở lại lâu được không?

我琢磨着三爷找我呀
HSK 7
0:03s
wǒ zhuó mó zhe sān yé zhǎo wǒ yata đoán Tam gia tìm ta

是想让我继续办
HSK 4
0:03s
shì xiǎng ràng wǒ jì xù bànlà vì muốn ta làm tiếp,

毕竟啊 我有经验了
HSK 5
0:03s
bì jìng a wǒ yǒu jīng yàn ledù sao thì ta cũng có kinh nghiệm.

只是啊 三爷也真是的
HSK 3
0:03s
zhǐ shì a sān yé yě zhēn shì deChỉ có điều... Tam gia cũng thật là,

且不说平田如此危险
HSK 7
0:03s
qiě bù shuō píng tián rú cǐ wēi xiǎnchưa nói cải cách ruộng đất có nguy hiểm,

您都这把年纪了 怎么还当起壮丁来了
HSK 5
0:03s
nín dōu zhè bǎ nián jì le zěn me hái dāng qǐ zhuàng dīng lái lechỉ tính riêng tuổi tác của người thôi, sao còn bắt người đi làm tráng đinh chứ?

这也是没有办法的事儿
HSK 3
0:03s
zhè yě shì méi yǒu bàn fǎ de shì érThì cũng không còn cách nào khác mà.

外祖母 明儿我陪您去陈府吧
HSK 4
0:03s
wài zǔ mǔ míng ér wǒ péi nín qù chén fǔ baNgoại tổ mẫu, ngày mai con theo người sang Trần phủ nha.

此次通州平田 大获成功
HSK 4
0:03s
cǐ cì tōng zhōu píng tián dà huò chéng gōngLần này cải cách ruộng đất Thông Châu thành công lớn,

我看陈老夫人 等得着急了
HSK 6
0:03s
wǒ kàn chén lǎo fū rén děng dé zháo jí leCon thấy Trần lão phu nhân sốt ruột lắm rồi,

我就主动请缨 过来接您了
HSK 5
0:03s
wǒ jiù zhǔ dòng qǐng yīng guò lái jiē nín lenên con chủ động xin tới đây đón người.

那我就先过去一趟了
HSK 4
0:03s
nà wǒ jiù xiān guò qù yī tàng levậy ta qua đó trước đây.

我有什么不懂的 再向老夫人请教
HSK 6
0:03s
wǒ yǒu shén me bù dǒng de zài xiàng lǎo fū rén qǐng jiàonếu ta còn chưa hiểu gì, sẽ thỉnh giáo lão phu nhân sau.

不敢 不敢
HSK 4
0:03s
bù gǎn bù gǎnKhông dám, không dám.

三爷这墨竹图啊 画得越来越惟妙惟肖了
HSK 4
0:03s
sān yé zhè mò zhú tú a huà dé yuè lái yuè wéi miào wéi xiào leTam gia vẽ bức tranh trúc này càng ngày càng sinh động như thật rồi.

你来了 进来说话
HSK 2
0:03s
nǐ lái le jìn lái shuō huàCô tới rồi. Vào trong nói chuyện đi.

这是你外祖母让你说的
HSK 2
0:03s
zhè shì nǐ wài zǔ mǔ ràng nǐ shuō deLà do ngoại tổ mẫu cô kêu cô nói vậy?