Cách dùng "外祖母 明儿我陪您去陈府吧" (wài zǔ mǔ míng ér wǒ péi nín qù chén fǔ ba) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母 明儿我陪您去陈府吧
Ngoại tổ mẫu, ngày mai con theo người sang Trần phủ nha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:36
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这也是没有办法的事儿 | zhè yě shì méi yǒu bàn fǎ de shì ér | Thì cũng không còn cách nào khác mà. |
| 2▶ | 外祖母 明儿我陪您去陈府吧 | wài zǔ mǔ míng ér wǒ péi nín qù chén fǔ ba | Ngoại tổ mẫu, ngày mai con theo người sang Trần phủ nha. |
| 3 | 好啊 | hǎo a | Được đó. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
chéng qīn de shì qíng hái shì dé wǒ zì jǐ zuò zhǔthì phải tự quyết định chuyện hôn nhân.

HSK 1
0:03s
zán yě bù zhī dào zhè chén fǔ shì shén me guāng jǐngkhông biết sống trong Trần phủ sẽ ra sao.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me dà de yǔ wài zǔ mǔ zěn me hái méi láiTrời mưa lớn quá, sao ngoại tổ mẫu còn chưa tới?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tài zi yù cì de shì qíng jìn zhǎn zěn me yàng leChuyện thái tử bị ám sát tiến triển tới đâu rồi?












