Cách dùng "我的宝贝" (wǒ de bǎo bèi) trong hội thoại tiếng Trung
我的宝贝
Cháu ngoan của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么事都没有 | shén me shì dōu méi yǒu | Ta không sao hết mà. |
| 2▶ | 我的宝贝 | wǒ de bǎo bèi | Cháu ngoan của ta. |
| 3 | 老师 | lǎo shī | Thưa thầy, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
míng ér lǎo fū rén huí tōng zhōu nín hái yào zǎo qǐ nengày mai lão phu nhân về Thông Châu, người còn phải dậy sớm đó.

HSK 7
0:03s
diǎn dēng áo yóu dì yòng gōng xiǎo xīn áo huài le yǎn jīngphải chong đèn đọc cho xong, coi chừng hư mắt hết đó.

HSK 2
0:03s



