Cách dùng "我一提 她便答应了" (wǒ yī tí tā biàn dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我一提 她便答应了
ta nói xong, bà ấy cũng đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
2:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那聂夫人 她可愿意 那聂夫人是个通透的人 | nà niè fū rén tā kě yuàn yì nà niè fū rén shì gè tōng tòu de rén | Vậy Nhiếp phu nhân có đồng ý không? Nhiếp phu nhân cũng là người hiểu biết, |
| 2▶ | 我一提 她便答应了 | wǒ yī tí tā biàn dā yìng le | ta nói xong, bà ấy cũng đồng ý. |
| 3 | 赶明儿 小的命人 悄悄将她们母女二人 | gǎn míng ér xiǎo de mìng rén qiāo qiāo jiāng tā men mǔ nǚ èr rén | Ngày mai ta sẽ cho người âm thầm đưa hai mẹ con họ |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
míng ér lǎo fū rén huí tōng zhōu nín hái yào zǎo qǐ nengày mai lão phu nhân về Thông Châu, người còn phải dậy sớm đó.

HSK 7
0:03s
diǎn dēng áo yóu dì yòng gōng xiǎo xīn áo huài le yǎn jīngphải chong đèn đọc cho xong, coi chừng hư mắt hết đó.

HSK 2
0:03s



