Cách dùng "我一提 她便答应了" (wǒ yī tí tā biàn dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我一提 她便答应了
wǒ yī tí tā biàn dā yìng le
ta nói xong, bà ấy cũng đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
2:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那聂夫人 她可愿意 那聂夫人是个通透的人 | nà niè fū rén tā kě yuàn yì nà niè fū rén shì gè tōng tòu de rén | Vậy Nhiếp phu nhân có đồng ý không? Nhiếp phu nhân cũng là người hiểu biết, |
| 2▶ | 我一提 她便答应了 | wǒ yī tí tā biàn dā yìng le | ta nói xong, bà ấy cũng đồng ý. |
| 3 | 赶明儿 小的命人 悄悄将她们母女二人 | gǎn míng ér xiǎo de mìng rén qiāo qiāo jiāng tā men mǔ nǚ èr rén | Ngày mai ta sẽ cho người âm thầm đưa hai mẹ con họ |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 3
0:03s
kě dōu bú shì fàn fàn zhī bèi nǐ yě kuài jí jī lethì đều không phải hạng tầm thường. Con cũng sắp cập kê rồi,

HSK 5
0:03s
míng ér jiù gēn zhe yì qǐ qù shū yuàn shuō bù dìng jiù néng yù dào jī yuánngày mai theo tới thư viện, không chừng lại gặp cơ duyên thì sao?

HSK 6
0:03s
xiān qián nà wèi láng zhōng kāi de fāng zi jí wéi duì zhèngphương thuốc của đại phu trước đó cũng kê rất chính xác,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dào shí hòu jiù yǒu lǐ yóu cí le dōng gōng bàn dú de chāi shì letới chừng đó lại có lý do từ chối việc làm bạn học trong Đông cung.

HSK 7
0:03s
shàng cì kàn nǐ shǒu bèi dǎ chéng nà yàng wǒ zhè xīn gēn yóu jiān le shì delần trước đánh tay con thành ra như vậy, lòng ta như lửa đốt.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me néng jīng dé qǐ tā men zhè me cuō mó yasao mà để cho bọn họ dằn vặt như vậy được?

HSK 6
0:03s
wǒ bù huí lái nǐ zěn me hái ài zài nà gōng lǐ dài zhe yaCon không về. Sao con vẫn cứ thích ở trong cung chứ?

HSK 7
0:03s
nín zhè cì xīn jí fā zuò nà duō kuī le gù gū niáng zhàng yì xiāng jiùlần này bệnh tim của ngài tái phát, cũng may có Cố tiểu thư trượng nghĩa ra tay cứu giúp.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn zhe hān shí jū rán zhè me jīng míngtưởng ngươi thật thà, không ngờ lại tinh ranh như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
jiàn guò shì zi gē gē gěi shì zi gē gē qǐng ānBái kiến thế tử ca ca. Thỉnh an thế tử ca ca.

HSK 1
0:03s




