Cách dùng "这是你外祖母让你说的" (zhè shì nǐ wài zǔ mǔ ràng nǐ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
这是你外祖母让你说的
Là do ngoại tổ mẫu cô kêu cô nói vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:36
wǒ xiǎng qiú sān yé bú yào ràng wǒ wài zǔ mǔ cān yù běi zhí lì píng tián le
我想求三爷 不要让我外祖母 参与北直隶平田了
“Ta muốn xin Tam gia đừng để ngoại tổ mẫu tham gia vào cải cách ruộng đất ở Bắc Trực Lệ nữa.”
LINE 0234:47
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
wài外
zǔ祖
mǔ母
ràng让
nǐ你
shuō说
de的
“Là do ngoại tổ mẫu cô kêu cô nói vậy?”
LINE 0334:50
bù bù bù
不 不 不
“Không phải, không phải,”
Show Information