Cách dùng "这是你外祖母让你说的" (zhè shì nǐ wài zǔ mǔ ràng nǐ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
这是你外祖母让你说的
Là do ngoại tổ mẫu cô kêu cô nói vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
34:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想求三爷 不要让我外祖母 参与北直隶平田了 | wǒ xiǎng qiú sān yé bú yào ràng wǒ wài zǔ mǔ cān yù běi zhí lì píng tián le | Ta muốn xin Tam gia đừng để ngoại tổ mẫu tham gia vào cải cách ruộng đất ở Bắc Trực Lệ nữa. |
| 2▶ | 这是你外祖母让你说的 | zhè shì nǐ wài zǔ mǔ ràng nǐ shuō de | Là do ngoại tổ mẫu cô kêu cô nói vậy? |
| 3 | 不 不 不 | bù bù bù | Không phải, không phải, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
lián gè yá yìn er dōu méi liú xià nín hé bì rú cǐ bù yī bù ráokhông để lại dấu răng nào, sao vương thúc cứ phải làm khó nó?

HSK 6
0:03s
kě xī ya yě bù zhī dào zhè suàn bù suàn shì bào yìngthật đáng tiếc. Mà cũng không biết cái này có phải quả báo hay không?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
hǎo yī fù líng yá lì chǐ nǐ lái zhè ér gàn shén meMiệng lưỡi lanh lợi lắm. Ngươi tới đây làm gì?

HSK 1
0:03s
bù zhī wáng yé zěn me dà lǎo yuǎn shàng nà ér qù leKhông biết tại sao vương gia phải đi xa như vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
běn wáng zhǐ shì kàn dào tiān qì bù cuò chū lái liū dá liū dáBổn vương thấy trời đẹp mới đi dạo một lát thôi,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè lǎo dōng xī a méi zhǔn shì lái cǎi diǎn de ne diàn xiàKhông chừng lão già này tới là để thăm dò tình hình. Điện hạ,









