Cách dùng "不是跟什么商人去了新加坡吗 离了" (bú shì gēn shén me shāng rén qù le xīn jiā pō ma lí le) trong hội thoại tiếng Trung
不是跟什么商人去了新加坡吗 离了
đã theo tay thương nhân nào đó sang Singapore rồi sao Ly hôn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
tā她
bù不
“Cô ấy không phải”
LINE 0214:39
PLAYING SCENEbú shì gēn shén me shāng rén qù le xīn jiā pō ma lí le
不是跟什么商人去了新加坡吗 离了
“đã theo tay thương nhân nào đó sang Singapore rồi sao Ly hôn rồi”
LINE 0314:41
xiàn现
zài在
huí回
lái来
chóng重
cāo操
jiù旧
yè业
“Giờ về làm lại nghề cũ”
Show Information