Cách dùng "但是没有想到我见她的时候 她竟然那么跟我讲话" (dàn shì méi yǒu xiǎng dào wǒ jiàn tā de shí hòu tā jìng rán nà me gēn wǒ jiǎng huà) trong hội thoại tiếng Trung
但是没有想到我见她的时候 她竟然那么跟我讲话
Nhưng không ngờ khi tôi gặp cô ấy Cô ấy lại nói chuyện với tôi như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:11
zhī qián wǒ bù lǐ nǐ jiù shì bù xiǎng shāng hài yí gè wú gū de rén
之前我不理你 就是不想伤害一个无辜的人
“Trước đây tôi không để ý đến anh Là vì không muốn làm tổn thương một người vô tội”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEdàn shì méi yǒu xiǎng dào wǒ jiàn tā de shí hòu tā jìng rán nà me gēn wǒ jiǎng huà
但是没有想到我见她的时候 她竟然那么跟我讲话
“Nhưng không ngờ khi tôi gặp cô ấy Cô ấy lại nói chuyện với tôi như vậy”
LINE 0304:20
nǐ de shēng huó kěn dìng bù róng yì ba wǒ kě yǐ gēn tā lí hūn de
你的生活肯定不容易吧 我可以跟她离婚的
“Cuộc sống của anh chắc không dễ dàng gì đâu nhỉ Tôi có thể ly hôn với cô ấy”
Show Information