Cách dùng "公司决定接下来 中止与他的下一部合作" (gōng sī jué dìng jiē xià lái zhōng zhǐ yǔ tā de xià yī bù hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
公司决定接下来 中止与他的下一部合作
công ty quyết định chấm dứt hợp tác phần tiếp theo với anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:36
chéng jì méi yǒu dá dào gōng sī de yāo qiú suǒ yǐ
成绩没有达到公司的要求 所以
“có thành tích không đạt yêu cầu của công ty. Vì vậy,”
LINE 0224:39
PLAYING SCENEgōng sī jué dìng jiē xià lái zhōng zhǐ yǔ tā de xià yī bù hé zuò
公司决定接下来 中止与他的下一部合作
“công ty quyết định chấm dứt hợp tác phần tiếp theo với anh ấy.”
LINE 0324:42
yī一
qiān千
èr二
bǎi百
zhāng章
de的
jì计
huà划
“Kế hoạch là 1.200 chương,”
Show Information