Cách dùng "还有《小王子》我也挺喜欢的" (hái yǒu 《 xiǎo wáng zǐ 》 wǒ yě tǐng xǐ huān de) trong hội thoại tiếng Trung
还有《小王子》我也挺喜欢的
Rồi *Hoàng Tử Bé* tôi cũng rất thích
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:06
《《
wǒ我
yǔ与
dì地
tán坛
》》
“*Tôi và Địa Đàn*”
LINE 0207:07
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
《《
xiǎo小
wáng王
zǐ子
》》
wǒ我
yě也
tǐng挺
xǐ喜
huān欢
de的
“Rồi *Hoàng Tử Bé* tôi cũng rất thích”
LINE 0307:12
nǐ nǐ zhè kuà dù yǒu diǎn gāo
你 你这跨度有点高
“Bạn... gu của bạn cao ghê đấy”
Show Information