Cách dùng "后面的也给他们了 只是还没开始动笔就没官宣" (hòu miàn de yě gěi tā men le zhǐ shì hái méi kāi shǐ dòng bǐ jiù méi guān xuān) trong hội thoại tiếng Trung
后面的也给他们了 只是还没开始动笔就没官宣
Cái sau cũng bán cho họ rồi Chỉ là chưa viết nên chưa công bố
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
liǎng两
gè个
“Hai dự án chứ”
LINE 0238:39
PLAYING SCENEhòu miàn de yě gěi tā men le zhǐ shì hái méi kāi shǐ dòng bǐ jiù méi guān xuān
后面的也给他们了 只是还没开始动笔就没官宣
“Cái sau cũng bán cho họ rồi Chỉ là chưa viết nên chưa công bố”
LINE 0338:43
jiào叫
shén什
me么
míng名
zì字
“Tên gì vậy”
Show Information