Cách dùng "没有这个选项 我自己加的" (méi yǒu zhè ge xuǎn xiàng wǒ zì jǐ jiā de) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuzhègexuǎnxiàng jiāde

Không có lựa chọn đó đâu Tự tôi thêm vào đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:51
xuǎn
ài
qíng
ma

Có thể chọn tình yêu không?

LINE 0231:56
PLAYING SCENE
méi yǒu zhè ge xuǎn xiàng wǒ zì jǐ jiā de

没有这个选项 我自己加的

Không có lựa chọn đó đâu Tự tôi thêm vào đó

LINE 0331:58
rú guǒ wǒ men liǎ shì liàn ài guān xì nà nǐ chū qù chuàng yè

如果我们俩是恋爱关系 那你出去创业

Nếu hai chúng ta là người yêu nhau thì anh ra ngoài khởi nghiệp

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp31:56
TMDB ID273129