Cách dùng "你还说你没有勾引我老公 之前没有" (nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

háishuōméiyǒugōuyǐnlǎogōng zhīqiánméiyǒu

Cô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:57
zhè
shì
èr
xiàng
qiú
hūn

Đây là lần thứ hai anh cầu hôn em

LINE 0243:05
PLAYING SCENE
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒu

你还说你没有勾引我老公 之前没有

Cô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

LINE 0343:09
xiàn
zài
yǒu

Bây giờ thì có

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp43:05
TMDB ID273129