Cách dùng "前十名都可以见一下 有对胃口的马上对口发展 好" (qián shí míng dōu kě yǐ jiàn yī xià yǒu duì wèi kǒu de mǎ shàng duì kǒu fā zhǎn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
前十名都可以见一下 有对胃口的马上对口发展 好
Top 10 đều có thể gặp thử Ai hợp thì ký kết phát triển luôn Được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:52
dì yī dì èr shí dì bā shí zhāng mǎ shàng zhāi chū lái gěi wǒ
第一 第二十 第八十章 马上摘出来给我
“Chương 1, chương 20, chương 80 Trích ra cho tôi ngay”
LINE 0237:55
PLAYING SCENEqián shí míng dōu kě yǐ jiàn yī xià yǒu duì wèi kǒu de mǎ shàng duì kǒu fā zhǎn hǎo
前十名都可以见一下 有对胃口的马上对口发展 好
“Top 10 đều có thể gặp thử Ai hợp thì ký kết phát triển luôn Được”
LINE 0337:59
hé何
hán韩
lǎo老
shī师
“He Han ơi”
Show Information