Cách dùng "确保他离开公司 没有再搞什么破坏" (què bǎo tā lí kāi gōng sī méi yǒu zài gǎo shén me pò huài) trong hội thoại tiếng Trung
确保他离开公司 没有再搞什么破坏
Đảm bảo anh ta rời công ty mà không gây thêm rắc rối gì nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:29
nǐ你
zhǎo找
zhú竹
gān竿
dǎ打
láng狼
gàn干
shén什
me么
“Anh dùng gậy tre để đánh sói làm gì vậy”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEquè bǎo tā lí kāi gōng sī méi yǒu zài gǎo shén me pò huài
确保他离开公司 没有再搞什么破坏
“Đảm bảo anh ta rời công ty mà không gây thêm rắc rối gì nữa”
LINE 0328:38
shì zài wèi wǒ men wèi lái de gōng sī zuò zhǔn bèi ma
是在为我们未来的公司 做准备吗
“Đó là đang chuẩn bị cho công ty tương lai của chúng ta sao?”
Show Information