Cách dùng "然后让你们每天为她卖命 每天一万个字" (rán hòu ràng nǐ men měi tiān wèi tā mài mìng měi tiān yī wàn gè zì) trong hội thoại tiếng Trung
然后让你们每天为她卖命 每天一万个字
rồi bắt các bạn ngày ngày cày cuốc cho cô ta Mỗi ngày mười nghìn chữ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:32
huì会
yòng用
hěn很
dī低
de的
jià价
qián钱
qiān签
nǐ你
men们
“sẽ ký hợp đồng với các bạn với giá rất thấp”
LINE 0225:34
PLAYING SCENErán hòu ràng nǐ men měi tiān wèi tā mài mìng měi tiān yī wàn gè zì
然后让你们每天为她卖命 每天一万个字
“rồi bắt các bạn ngày ngày cày cuốc cho cô ta Mỗi ngày mười nghìn chữ”
LINE 0325:38
bú shì yī tiān shì měi tiān
不是一天 是每天
“Không phải một ngày mà là mỗi ngày”
Show Information