Cách dùng "是这几个月我评估下来 有潜力的新人作者名单" (shì zhè jǐ gè yuè wǒ píng gū xià lái yǒu qián lì de xīn rén zuò zhě míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
是这几个月我评估下来 有潜力的新人作者名单
Đây là danh sách tôi đánh giá trong mấy tháng qua gồm những tác giả mới có tiềm năng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:43
hái还
yǒu有
zhè这
xiē些
“Còn có những người này nữa”
LINE 0237:44
PLAYING SCENEshì zhè jǐ gè yuè wǒ píng gū xià lái yǒu qián lì de xīn rén zuò zhě míng dān
是这几个月我评估下来 有潜力的新人作者名单
“Đây là danh sách tôi đánh giá trong mấy tháng qua gồm những tác giả mới có tiềm năng”
LINE 0337:47
zuò作
pǐn品
jiǎn简
jiè介
hái还
yǒu有
shù数
jù据
qíng情
kuàng况
“Kèm tóm tắt tác phẩm và số liệu”
Show Information