Cách dùng "虽然你不怎么行 但他们比你更不行" (suī rán nǐ bù zěn me xíng dàn tā men bǐ nǐ gèng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

suīránzěnmexíng dànmengèngxíng

dù anh không được giỏi lắm, nhưng họ còn kém hơn anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:15
zài
kàn
lái

Theo tôi thấy,

LINE 0241:16
PLAYING SCENE
suī rán nǐ bù zěn me xíng dàn tā men bǐ nǐ gèng bù xíng

虽然你不怎么行 但他们比你更不行

dù anh không được giỏi lắm, nhưng họ còn kém hơn anh.

LINE 0341:19
xíng ba nǐ gàn bù liǎo jiù lái zhǎo wǒ

行吧 你干不了就来找我

Thôi được. Anh làm không nổi thì cứ tìm tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp41:16
TMDB ID273129