Cách dùng "听说你们那岳录什么鬼的 被平台给退了" (tīng shuō nǐ men nà yuè lù shén me guǐ de bèi píng tái gěi tuì le) trong hội thoại tiếng Trung
听说你们那岳录什么鬼的 被平台给退了
Nghe nói cái dự án gì đó bên anh/chị Bị nền tảng từ chối rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:01
méi没
zhè这
me么
yán严
zhòng重
“Không nghiêm trọng đến vậy đâu”
LINE 0230:07
PLAYING SCENEtīng shuō nǐ men nà yuè lù shén me guǐ de bèi píng tái gěi tuì le
听说你们那岳录什么鬼的 被平台给退了
“Nghe nói cái dự án gì đó bên anh/chị Bị nền tảng từ chối rồi”
LINE 0330:10
qì气
dōu都
sā撒
zuò作
zhě者
shēn身
shàng上
le了
“Trút hết giận lên đầu tác giả à”
Show Information