Cách dùng "我给你们介绍一下 这我前编辑林展翘 她特别好" (wǒ gěi nǐ men jiè shào yī xià zhè wǒ qián biān jí lín zhǎn qiào tā tè bié hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我给你们介绍一下 这我前编辑林展翘 她特别好
Để tôi giới thiệu một chút Đây là Lâm Triển Kiều, biên tập viên cũ của tôi Cô ấy rất tuyệt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:57
zhè这
me么
qiǎo巧
a啊
“Trùng hợp thế”
LINE 0207:58
PLAYING SCENEwǒ gěi nǐ men jiè shào yī xià zhè wǒ qián biān jí lín zhǎn qiào tā tè bié hǎo
我给你们介绍一下 这我前编辑林展翘 她特别好
“Để tôi giới thiệu một chút Đây là Lâm Triển Kiều, biên tập viên cũ của tôi Cô ấy rất tuyệt”
LINE 0308:02
cóng lái bù gēn wǒ liáo shén me 《 bǎi nián gū dú 》 《 lǎo rén yǔ hǎi 》
从来不跟我聊什么《百年孤独》 《老人与海》
“Chẳng bao giờ nói với tôi về *Trăm Năm Cô Đơn* hay *Ông Già và Biển Cả* gì cả”
Show Information