Cách dùng "我很痛苦 你跟我感同身受" (wǒ hěn tòng kǔ nǐ gēn wǒ gǎn tóng shēn shòu) trong hội thoại tiếng Trung

hěntòng gēngǎntóngshēnshòu

Tôi rất đau khổ Bạn hãy thấu hiểu tôi đi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:46
méi jī huì le gǎn tóng shēn shòu

没机会了 感同身受

Không còn cơ hội rồi, thấu hiểu đi nào

LINE 0203:47
PLAYING SCENE
wǒ hěn tòng kǔ nǐ gēn wǒ gǎn tóng shēn shòu

我很痛苦 你跟我感同身受

Tôi rất đau khổ Bạn hãy thấu hiểu tôi đi

LINE 0304:05
méi
xiǎng
dào
tài
tài
shì
zhè
yàng
de
rén

Tôi không ngờ vợ anh lại là người như vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp03:47
TMDB ID273129