Cách dùng "我觉得是男主先发现的 但他没有告诉女主" (wǒ jué de shì nán zhǔ xiān fā xiàn de dàn tā méi yǒu gào sù nǚ zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得是男主先发现的 但他没有告诉女主
Tôi nghĩ nam chính phát hiện trước Nhưng anh ta không nói với nữ chính
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:34
nán男
nǚ女
zhǔ主
shuāng双
shēng生
líng灵
hún魂
nà那
zhǒng种
ma吗
“Kiểu linh hồn song sinh nam nữ chính đó hả?”
LINE 0202:37
PLAYING SCENEwǒ jué de shì nán zhǔ xiān fā xiàn de dàn tā méi yǒu gào sù nǚ zhǔ
我觉得是男主先发现的 但他没有告诉女主
“Tôi nghĩ nam chính phát hiện trước Nhưng anh ta không nói với nữ chính”
LINE 0302:40
nǚ女
zhǔ主
shì是
zì自
jǐ己
hòu后
lái来
cái才
zhī知
dào道
“Nữ chính sau này tự mình mới biết”
Show Information