Cách dùng "我晚点回家 有件事情要处理一下 别等我吃饭了" (wǒ wǎn diǎn huí jiā yǒu jiàn shì qíng yào chǔ lǐ yī xià bié děng wǒ chī fàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我晚点回家 有件事情要处理一下 别等我吃饭了
Tôi về nhà muộn hơn Có việc cần giải quyết Đừng chờ tôi ăn cơm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:50
wèi mèi
喂 媚
“Alo, Mị”
LINE 0201:51
PLAYING SCENEwǒ wǎn diǎn huí jiā yǒu jiàn shì qíng yào chǔ lǐ yī xià bié děng wǒ chī fàn le
我晚点回家 有件事情要处理一下 别等我吃饭了
“Tôi về nhà muộn hơn Có việc cần giải quyết Đừng chờ tôi ăn cơm”
LINE 0301:55
hǎo bài bài
好 拜拜
“Ừ, bye bye”
Show Information