Cách dùng "也不是第一个 她不跟你续约的作者吧" (yě bú shì dì yí gè tā bù gēn nǐ xù yuē de zuò zhě ba) trong hội thoại tiếng Trung

shì gēnyuēdezuòzhěba

cũng không phải là người đầu tiên không gia hạn hợp đồng với cậu đâu nhỉ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:20
hǎo
xiàng

Có vẻ như

LINE 0240:21
PLAYING SCENE
yě bú shì dì yí gè tā bù gēn nǐ xù yuē de zuò zhě ba

也不是第一个 她不跟你续约的作者吧

cũng không phải là người đầu tiên không gia hạn hợp đồng với cậu đâu nhỉ.

LINE 0340:25
huì
shì
zuì
hòu

Và cũng sẽ không phải là người cuối cùng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp40:21
TMDB ID273129