Cách dùng "也算是给我们平台一个面子好吧 他答应视频连线了" (yě suàn shì gěi wǒ men píng tái yí gè miàn zi hǎo ba tā dā yìng shì pín lián xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung

suànshìgěimenpíngtáimiànzihǎoba yìngshìpínliánxiàn线le

Cũng coi như cho nền tảng chúng tôi chút thể diện được không? Anh ấy đồng ý kết nối video rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
jiù
ràng
liǎn
ba

Anh cứ để anh ấy xuất hiện một chút đi.

LINE 0219:44
PLAYING SCENE
yě suàn shì gěi wǒ men píng tái yí gè miàn zi hǎo ba tā dā yìng shì pín lián xiàn le

也算是给我们平台一个面子好吧 他答应视频连线了

Cũng coi như cho nền tảng chúng tôi chút thể diện được không? Anh ấy đồng ý kết nối video rồi.

LINE 0319:48
guāng
shì
pín
lián
xiàn线

Chỉ video thôi thì chưa đủ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp19:44
TMDB ID273129