Cách dùng "这是咪咪 也是写网文的 这我前女友林展翘" (zhè shì mī mī yě shì xiě wǎng wén de zhè wǒ qián nǚ yǒu lín zhǎn qiào) trong hội thoại tiếng Trung
这是咪咪 也是写网文的 这我前女友林展翘
Đây là Mimi Cũng viết tiểu thuyết mạng đó Đây là bạn gái cũ của tôi, Lâm Triển Kiều
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
xīn新
nǚ女
péng朋
yǒu友
a啊
“Bạn gái mới à”
LINE 0239:03
PLAYING SCENEzhè shì mī mī yě shì xiě wǎng wén de zhè wǒ qián nǚ yǒu lín zhǎn qiào
这是咪咪 也是写网文的 这我前女友林展翘
“Đây là Mimi Cũng viết tiểu thuyết mạng đó Đây là bạn gái cũ của tôi, Lâm Triển Kiều”
LINE 0339:06
jīn pái tuī shǒu jīn pái biān jí duō rèn shí rèn shí
金牌推手 金牌编辑 多认识认识
“Người kết nối số 1, biên tập viên số 1 Làm quen đi”
Show Information