Cách dùng "走走走 你干吗 走走走 你放我下来" (zǒu zǒu zǒu nǐ gàn má zǒu zǒu zǒu nǐ fàng wǒ xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
走走走 你干吗 走走走 你放我下来
Đi đi đi Bạn làm gì vậy Đi đi đi Thả tôi xuống đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:12
duì yú nǐ de tòng kǔ shì yǒu rén kě yǐ gǎn tóng shēn shòu de
对于你的痛苦 是有人可以感同身受的
“Với nỗi đau của bạn Là có người có thể thấu hiểu được”
LINE 0203:21
PLAYING SCENEzǒu zǒu zǒu nǐ gàn má zǒu zǒu zǒu nǐ fàng wǒ xià lái
走走走 你干吗 走走走 你放我下来
“Đi đi đi Bạn làm gì vậy Đi đi đi Thả tôi xuống đi”
LINE 0303:35
nǐ你
shuō说
de的
tài太
hǎo好
le了
“Bạn nói hay quá”
Show Information