Cách dùng "罢了 你先休息" (bà le nǐ xiān xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
罢了 你先休息
bà le nǐ xiān xiū xī
Thôi, cô nghỉ ngơi trước đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
36:13
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这房间味道太杂了 | zhè fáng jiān wèi dào tài zá le | Trong phòng có quá nhiều mùi. |
| 2▶ | 罢了 你先休息 | bà le nǐ xiān xiū xī | Thôi, cô nghỉ ngơi trước đi. |
| 3 | 这里为何会有这么多妊妇? | zhè lǐ wèi hé huì yǒu zhè me duō rèn fù ? | Vì sao ở đây nhiều thai phụ thế? |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- zěn me huì nào chéng zhè yàng zi ? - bān qù nǎ ér le ?- Sao lại thành ra thế này? - Cậu bé dọn đi đâu rồi?

HSK 5
0:03s
jiù bǎ tā fàng zài zì jǐ de yǎn pí zi dǐ xià kàn tā hái rú hé dǎo guǐphải giữ cậu bé trong tầm mắt để cậu bé khỏi giở trò.

HSK 7
0:03s
wèi hé huì tū rán jué de xiǎo láng jūn yǒu xián yí ?Tại sao tự dưng lại thấy tiểu công tử khả nghi?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zhǔ wǒ men zhè me duō nián gǎn qíng dōu bái fèi le ma ?Huyện chúa. Tình cảm bao năm giữa chúng ta không là gì ư?

HSK 7
0:03s
ruò shì yào děng nà xìn shǐ tiān hēi dōu hái méi dào neNếu đợi kẻ đưa thư, - khéo tối còn chưa đến. - Ta…

HSK 7
0:03s
yuán lái shì guì kè lín mén shī lǐ le qǐng suí wǒ láiHóa ra là khách quý. Ta thất lễ rồi. Xin mời đi theo ta.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xú gōng de shān zhuāng yòu zěn me huì shǎo dé le shuō fǎ ne ?thì sơn trang này của Từ công sao có thể qua loa được.

HSK 4
0:03s
zhè cè mén yě yǒu shuō fǎ ? gāng gāng wǒ men jīng guò de cè ménCửa ngách cũng bố trí có ý đồ? Cửa ngách chúng ta đi qua

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǔ xiàn zhǔ xiāng chǔ zhè me jiǔ dāng rán zhī dàoTiếp xúc với người lâu như vậy, ắt phải biết chứ.

HSK 5
0:03s
xí guàn le yī rù yè biàn xiǎng kàn kàn xīng xīngThói quen thôi. Cứ đến đêm là lại muốn xem sao trời.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
yuè hēi fēng gāo shā rén fàng huǒ bì dìng dū jiàn guònhất định đã thấy hết bao cảnh hiểm ác, tội lỗi bạo tàn.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s