Cách dùng "罢了 你先休息" (bà le nǐ xiān xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
罢了 你先休息
Thôi, cô nghỉ ngơi trước đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
36:13
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这房间味道太杂了 | zhè fáng jiān wèi dào tài zá le | Trong phòng có quá nhiều mùi. |
| 2▶ | 罢了 你先休息 | bà le nǐ xiān xiū xī | Thôi, cô nghỉ ngơi trước đi. |
| 3 | 这里为何会有这么多妊妇? | zhè lǐ wèi hé huì yǒu zhè me duō rèn fù ? | Vì sao ở đây nhiều thai phụ thế? |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 6 of 7)
HSK 1
0:03s
bú shì shuō yǒu wài rén chuǎng rù ma ? bù wèn wèn ?Sao bảo có kẻ lạ xông vào mà không hỏi thăm đi?

HSK 7
0:03s
jiù shòu le diǎn jīng xià méi shén me dà àiBị hoảng sợ một chút, không ảnh hưởng gì nhiều.

HSK 1
0:03s
bié chū shēng bié chū shēng bú yào hǎn rénĐừng lên tiếng. Đừng lên tiếng. Đừng gọi người đến.

HSK 7
0:03s
dōu shì yī xiē ān shén bǎo tāi de yào wǒ men píng rì yě huì yòng deToàn thuốc an thần, dưỡng thai thôi. Bình thường bọn ta cũng dùng.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shén me yuán yīn dàn fán wú fǎ zài jiā shēng chǎn fǔ yǎng deBất kể lí do gì, hễ ai không thể sinh con và nuôi dưỡng ở nhà,

HSK 7
0:03s
hái huì gěi tā men de hái zi zhǎo gè hǎo rén jiā shōu yǎngcòn tìm người tốt nhận nuôi con cái của họ nữa.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō lái shàn xīn yě yǒu duō shǎo zhī fēnNói vậy tức là ban phát lòng tốt cũng tùy đối tượng.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu hé gāo jiàn ? shí jiān bù zǎo le zǎo diǎn xiū xīHuynh có cao kiến gì? Muộn rồi, nghỉ ngơi sớm thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
- dòng le tāi qì - yòng lì chǎn fáng wū huì- Có lẽ do hoảng sợ nên động thai. - Rặn đi. Phòng sinh dơ bẩn, huyện chúa nên tránh đi thì hơn.

HSK 7
0:03s






