Cách dùng "太远了 看不清" (tài yuǎn le kàn bù qīng) trong hội thoại tiếng Trung
太远了 看不清
Xa quá, không nhìn rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:42
nǐ你
kàn看
nà那
kē颗
yáo瑶
guāng光
xīng星
“Nhìn sao Dao Quang đằng kia kìa.”
LINE 0239:45
PLAYING SCENEtài yuǎn le kàn bù qīng
太远了 看不清
“Xa quá, không nhìn rõ.”
LINE 0339:49
xiàng像
zhè这
yàng样
“Làm thế này,”
Show Information