Cách dùng "你不会过河拆桥的" (nǐ bú huì guò hé chāi qiáo de) trong hội thoại tiếng Trung
你不会过河拆桥的
Anh sẽ không qua cầu rút ván đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:13
méi没
shuō说
wǒ我
guò过
hé河
chāi拆
qiáo桥
“Không nói ta qua cầu rút ván.”
LINE 0204:15
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
huì会
guò过
hé河
chāi拆
qiáo桥
de的
“Anh sẽ không qua cầu rút ván đâu.”
LINE 0304:17
kuàng况
qiě且
xiàn现
zài在
lǜ律
suǒ所
“Huống hồ bây giờ văn phòng luật sư”
Show Information