Cách dùng "你就是明码标价的" (nǐ jiù shì míng mǎ biāo jià de) trong hội thoại tiếng Trung
你就是明码标价的
Anh là người đánh giá rõ ràng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
yǒu有
rén人
bāng帮
nǐ你
shàng上
jià架
“Có người giúp cậu lên giá.”
LINE 0236:53
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
shì是
míng明
mǎ码
biāo标
jià价
de的
“Anh là người đánh giá rõ ràng.”
LINE 0336:55
kě可
lián连
jià架
dōu都
shàng上
bù不
liǎo了
“nhưng đến đánh cũng không lên được.”
Show Information