Cách dùng "您所说的优势跟不足" (nín suǒ shuō de yōu shì gēn bù zú) trong hội thoại tiếng Trung
您所说的优势跟不足
Ưu thế và thiếu sót mà anh nói
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
wǒ我
gēn跟
xiǎo小
ài艾
yǐ已
jīng经
zuò做
le了
liǎng两
nián年
“Tôi và Tiểu Ngải đã làm hai năm rồi”
LINE 0220:11
PLAYING SCENEnín您
suǒ所
shuō说
de的
yōu优
shì势
gēn跟
bù不
zú足
“Ưu thế và thiếu sót mà anh nói”
LINE 0320:13
wǒ我
men们
yě也
qīng清
chǔ楚
“chúng tôi cũng biết rõ.”
Show Information