Cách dùng "我已经托朋友打听过了" (wǒ yǐ jīng tuō péng yǒu dǎ tīng guò le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经托朋友打听过了
Tôi đã nhờ bạn nghe ngóng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:34
kěn肯
dìng定
bǐ比
zán咱
men们
zhuān专
yè业
ya呀
“Chắc chắn chuyên nghiệp hơn chúng ta.”
LINE 0222:36
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
tuō托
péng朋
yǒu友
dǎ打
tīng听
guò过
le了
“Tôi đã nhờ bạn nghe ngóng rồi.”
LINE 0322:38
lí黎
bīng冰
zhè这
ge个
rén人
“Lê Băng này”
Show Information