Cách dùng "从陕西赶了过来" (cóng shǎn xī gǎn le guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
从陕西赶了过来
đang vội từ Thiểm Tây trở về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
0:17
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这时候 | zhè shí hòu | bây giờ |
| 2▶ | 从陕西赶了过来 | cóng shǎn xī gǎn le guò lái | đang vội từ Thiểm Tây trở về. |
| 3 | 这也说明 | zhè yě shuō míng | Điều này chứng tỏ |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
guān yuán lì gōng qí qī cái dé fēng gào mìngquan viên lập công thì thê tử mới được phong cáo mệnh,

HSK 5
0:03s
hái hǎo yǒu nǐ bāng wǒ bǎ zhè guān chāi xià lái huàn le gè tóu fāCũng may có ngươi giúp ta tháo nó xuống, đổi kiểu tóc khác,

HSK 7
0:03s
bù zhī dào zěn me le wǒ zhè xīn lǐ yì zhí jué de hěn huāngKhông biết vì sao, trong lòng ta vẫn rất hoang mang.

HSK 4
0:03s
wǒ yà gēn ér jiù méi kàn jiù jué de nà piàn bái huā huā denên không dám nhìn, chỉ thấy trắng xóa thôi.

HSK 6
0:03s














