Cách dùng "打小脾气倔强" (dǎ xiǎo pí qì jué jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
打小脾气倔强
dǎ xiǎo pí qì jué jiàng
từ nhỏ đã rất bướng bỉnh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
1:12
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的这个老姐妹 | wǒ de zhè ge lǎo jiě mèi | Vị tỷ muội thân thiết này của ta |
| 2▶ | 打小脾气倔强 | dǎ xiǎo pí qì jué jiàng | từ nhỏ đã rất bướng bỉnh, |
| 3 | 听不得反对 | tīng bù dé fǎn duì | không thích bị phản đối, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
guān yuán lì gōng qí qī cái dé fēng gào mìngquan viên lập công thì thê tử mới được phong cáo mệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hái hǎo yǒu nǐ bāng wǒ bǎ zhè guān chāi xià lái huàn le gè tóu fāCũng may có ngươi giúp ta tháo nó xuống, đổi kiểu tóc khác,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhī dào zěn me le wǒ zhè xīn lǐ yì zhí jué de hěn huāngKhông biết vì sao, trong lòng ta vẫn rất hoang mang.

HSK 4
0:03s
wǒ yà gēn ér jiù méi kàn jiù jué de nà piàn bái huā huā denên không dám nhìn, chỉ thấy trắng xóa thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s