Cách dùng "都快要出嫁的人了" (dōu kuài yào chū jià de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
都快要出嫁的人了
đã sắp xuất giá rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
4:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 傻孩子 | shǎ hái zi | Con ngốc quá, |
| 2▶ | 都快要出嫁的人了 | dōu kuài yào chū jià de rén le | đã sắp xuất giá rồi |
| 3 | 还这么撒娇啊 | hái zhè me sā jiāo a | còn làm nũng. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
guān yuán lì gōng qí qī cái dé fēng gào mìngquan viên lập công thì thê tử mới được phong cáo mệnh,

HSK 5
0:03s
hái hǎo yǒu nǐ bāng wǒ bǎ zhè guān chāi xià lái huàn le gè tóu fāCũng may có ngươi giúp ta tháo nó xuống, đổi kiểu tóc khác,

HSK 7
0:03s
bù zhī dào zěn me le wǒ zhè xīn lǐ yì zhí jué de hěn huāngKhông biết vì sao, trong lòng ta vẫn rất hoang mang.

HSK 4
0:03s
wǒ yà gēn ér jiù méi kàn jiù jué de nà piàn bái huā huā denên không dám nhìn, chỉ thấy trắng xóa thôi.

HSK 6
0:03s














