Cách dùng "就像在看另一个自己" (jiù xiàng zài kàn lìng yí gè zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
就像在看另一个自己
jiù xiàng zài kàn lìng yí gè zì jǐ
như đang nhìn vào một bản thân khác vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
13:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就像是在照镜子 | jiù xiàng shì zài zhào jìng zi | mà như đang soi gương, |
| 2▶ | 就像在看另一个自己 | jiù xiàng zài kàn lìng yí gè zì jǐ | như đang nhìn vào một bản thân khác vậy. |
| 3 | 叶限 | yè xiàn | Diệp Hạn, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
guān yuán lì gōng qí qī cái dé fēng gào mìngquan viên lập công thì thê tử mới được phong cáo mệnh,

HSK 5
0:03s
hái hǎo yǒu nǐ bāng wǒ bǎ zhè guān chāi xià lái huàn le gè tóu fāCũng may có ngươi giúp ta tháo nó xuống, đổi kiểu tóc khác,

HSK 7
0:03s
bù zhī dào zěn me le wǒ zhè xīn lǐ yì zhí jué de hěn huāngKhông biết vì sao, trong lòng ta vẫn rất hoang mang.

HSK 4
0:03s
wǒ yà gēn ér jiù méi kàn jiù jué de nà piàn bái huā huā denên không dám nhìn, chỉ thấy trắng xóa thôi.

HSK 6
0:03s














