Cách dùng "这下我就放心了" (zhè xià wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
这下我就放心了
Giờ thì ta yên tâm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
0:26
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的是重视了 | zhēn de shì zhòng shì le | mối hôn sự này. |
| 2▶ | 这下我就放心了 | zhè xià wǒ jiù fàng xīn le | Giờ thì ta yên tâm rồi. |
| 3 | 佟妈妈 在 叫大伙儿散了吧 是 | tóng mā mā zài jiào dà huǒ ér sàn le ba shì | Đồng ma ma. Vâng. Nói mọi người giải tán đi. Vâng. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
guān yuán lì gōng qí qī cái dé fēng gào mìngquan viên lập công thì thê tử mới được phong cáo mệnh,

HSK 5
0:03s
hái hǎo yǒu nǐ bāng wǒ bǎ zhè guān chāi xià lái huàn le gè tóu fāCũng may có ngươi giúp ta tháo nó xuống, đổi kiểu tóc khác,

HSK 7
0:03s
bù zhī dào zěn me le wǒ zhè xīn lǐ yì zhí jué de hěn huāngKhông biết vì sao, trong lòng ta vẫn rất hoang mang.

HSK 4
0:03s
wǒ yà gēn ér jiù méi kàn jiù jué de nà piàn bái huā huā denên không dám nhìn, chỉ thấy trắng xóa thôi.

HSK 6
0:03s














