Cách dùng "直令学生汗颜无地呀" (zhí lìng xué shēng hàn yán wú dì ya) trong hội thoại tiếng Trung
直令学生汗颜无地呀
làm học trò hổ thẹn không thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
41:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老师对学生 恩同再造 | lǎo shī duì xué shēng ēn tóng zài zào | Thầy có ơn tái sinh với học trò, |
| 2▶ | 直令学生汗颜无地呀 | zhí lìng xué shēng hàn yán wú dì ya | làm học trò hổ thẹn không thôi. |
| 3 | 你我师生一场 | nǐ wǒ shī shēng yī cháng | Chúng ta là thầy trò, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,

HSK 3
0:03s
wǒ shuō hǎo duān duān dì rén zěn me bú jiàn leTa còn nói đang yên đang lành mà sao không thấy người đâu.

HSK 4
0:03s
chén jiā gāi bú huì gǎi biàn zhǔ yì tuì hūn bacó khi nào hôm nay Trần gia đổi ý, định hủy hôn ước không?

HSK 5
0:03s
tái gé zhòng chén nǎ ér néng shòu dé le zhè xiē yaCác lão là trọng thần, ai mà chịu nổi chuyện này.

HSK 7
0:03s
cháo jiě ér yào shì zài chén dà rén miàn qián diū le tǐ miànNếu Triêu tỷ nhi mất thể diện trước mặt Trần đại nhân,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ kàn tā jià chū qù le shuí hái hù zhe nǐChờ mà xem, cô ta gả đi rồi còn ai bảo vệ cô nữa.











