Cách dùng "爱到他明知你十恶不赦" (ài dào tā míng zhī nǐ shí è bù shè) trong hội thoại tiếng Trung
爱到他明知你十恶不赦
yêu đến mức dù biết cậu tội lỗi thập ác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:32
ài爱
dào到
tā他
gēn根
běn本
wú无
shì视
nǐ你
de的
guò过
qù去
“Yêu đến mức anh ấy hoàn toàn không màng đến quá khứ của cậu,”
LINE 0206:35
PLAYING SCENEài爱
dào到
tā他
míng明
zhī知
nǐ你
shí十
è恶
bù不
shè赦
“yêu đến mức dù biết cậu tội lỗi thập ác,”
LINE 0306:38
yě也
gēn根
běn本
wú无
fǎ法
kàng抗
jù拒
nǐ你
“cũng hoàn toàn không thể kháng cự lại cậu.”
Show Information