Cách dùng "表面上说得好听 实际上" (biǎo miàn shàng shuō dé hǎo tīng shí jì shàng) trong hội thoại tiếng Trung
表面上说得好听 实际上
Bề ngoài nói hay ho, kỳ thực
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:17
wǒ我
jiàn见
duō多
le了
“tôi gặp nhiều rồi.”
LINE 0203:19
PLAYING SCENEbiǎo miàn shàng shuō dé hǎo tīng shí jì shàng
表面上说得好听 实际上
“Bề ngoài nói hay ho, kỳ thực”
LINE 0303:23
lián连
xiǎo小
sān三
ér儿
dōu都
bù不
rú如
“còn không bằng tiểu tam.”
Show Information