Cách dùng "不好意思啊 您是" (bù hǎo yì sī a nín shì) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 您是
Xin lỗi, chị là...?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
zhè这
ge个
nǚ女
shì士
zhǎo找
nǐ你
yǒu有
shì事
ér儿
“Có một vị khách nữ tìm chị.”
LINE 0202:24
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī a nín shì
不好意思啊 您是
“Xin lỗi, chị là...?”
LINE 0302:27
wǒ gǎn shí jiān jiù bù fèi huà le
我赶时间 就不废话了
“Tôi đang vội, không vòng vo nữa.”
Show Information