Cách dùng "但你成功吸引了我的注意力" (dàn nǐ chéng gōng xī yǐn le wǒ de zhù yì lì) trong hội thoại tiếng Trung
但你成功吸引了我的注意力
Nhưng cô đã thành công thu hút sự chú ý của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:38
nǚ rén nǐ shì zài wán huǒ
女人 你是在玩火
“Này người phụ nữ, cô đang chơi với lửa đấy.”
LINE 0227:41
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
chéng成
gōng功
xī吸
yǐn引
le了
wǒ我
de的
zhù注
yì意
lì力
“Nhưng cô đã thành công thu hút sự chú ý của tôi.”
LINE 0327:42
nǐ你
xiàn现
zài在
yǒu有
diǎn点
péng膨
zhàng胀
ma嘛
“Bây giờ bạn hơi lên mặt nhỉ?”
Show Information