Cách dùng "前两天我姨妈要给我介绍对象" (qián liǎng tiān wǒ yí mā yào gěi wǒ jiè shào duì xiàng) trong hội thoại tiếng Trung

qiánliǎngtiānyàogěijièshàoduìxiàng

Hôm trước dì tớ muốn giới thiệu đối tượng cho tớ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:58
kěn dìng yǒu qíng kuàng lǎo shí jiāo dài

肯定有情况 老实交代

Chắc chắn có tình hình gì rồi, khai thật đi

LINE 0236:01
PLAYING SCENE
qián
liǎng
tiān
yào
gěi
jiè
shào
duì
xiàng

Hôm trước dì tớ muốn giới thiệu đối tượng cho tớ

LINE 0336:03
péng
yǒu
de
hái
zi

Con của bạn dì ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp36:01
TMDB ID240446