Cách dùng "前两天我姨妈要给我介绍对象" (qián liǎng tiān wǒ yí mā yào gěi wǒ jiè shào duì xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
前两天我姨妈要给我介绍对象
Hôm trước dì tớ muốn giới thiệu đối tượng cho tớ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:58
kěn dìng yǒu qíng kuàng lǎo shí jiāo dài
肯定有情况 老实交代
“Chắc chắn có tình hình gì rồi, khai thật đi”
LINE 0236:01
PLAYING SCENEqián前
liǎng两
tiān天
wǒ我
yí姨
mā妈
yào要
gěi给
wǒ我
jiè介
shào绍
duì对
xiàng象
“Hôm trước dì tớ muốn giới thiệu đối tượng cho tớ”
LINE 0336:03
tā她
péng朋
yǒu友
de的
hái孩
zi子
“Con của bạn dì ấy”
Show Information