Cách dùng "上次请我吃饭是两年前" (shàng cì qǐng wǒ chī fàn shì liǎng nián qián) trong hội thoại tiếng Trung
上次请我吃饭是两年前
Lần trước nó mời tớ ăn cơm là hai năm trước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
dà大
sēn森
zhè这
sūn孙
zi子
“Đại Sâm thằng khốn này”
LINE 0239:02
PLAYING SCENEshàng上
cì次
qǐng请
wǒ我
chī吃
fàn饭
shì是
liǎng两
nián年
qián前
“Lần trước nó mời tớ ăn cơm là hai năm trước”
LINE 0339:04
chī吃
de的
shā沙
xiàn县
“Ăn tiệm Sa Huyện”
Show Information